spatial arrangement

spatial arrangement

The books on the shelf are in a neat spatial arrangement.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sắp xếp không gianthuộc tính của một tập hợp các vật thể khoảng cách giữa chúng, thể hiện cách chúng được bố trí trong không gian.

dụ sử dụng
  • (Sự sắp xếp không gian của đồ đạc trong phòng ảnh hưởng đến cách mọi người di chuyển.)
  • (Trong sinh học, sự sắp xếp không gian của các tế bào trong rất quan trọng đối với chức năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatial arrangement" trong kiến trúc: chỉ cách bố trí các phòng, lối đi không gian mở trong một tòa nhà.
    • The architect focused on the spatial arrangement to maximize natural light. (Kiến trúc sư tập trung vào sự sắp xếp không gian để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.)
  • "Spatial arrangement" trong nghệ thuật thị giác: mô tả cách các yếu tố như hình khối, màu sắc được đặt trong một tác phẩm.
    • The spatial arrangement of shapes in the painting creates a sense of depth. (Sự sắp xếp không gian của các hình khối trong bức tranh tạo ra cảm giác về chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatial (tính từ): thuộc về không gian.
    • Spatial awareness is important for drivers. (Nhận thức không gian rất quan trọng đối với người lái xe.)
  • Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, bố trí.
    • The arrangement of books on the shelf is neat. (Sự sắp xếp sách trên kệ rất gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Layout (sự bố trí, cách sắp xếp): thường dùng trong thiết kế, kiến trúc.
    • The layout of the garden is symmetrical. (Cách bố trí của khu vườn đối xứng.)
  • Configuration (cấu hình, sự phân bố): mang tính kỹ thuật hơn.
    • The configuration of the computer components affects performance. (Cấu hình của các thành phần máy tính ảnh hưởng đến hiệu suất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spatial arrangement".